Vermilion Cliffs National Monument
Nhà nghỉ giường & bữa sáng golf này cách Red Hollow Canyon Trailhead 2,9 mi (4,7 km) và cách Elkheart Cliffs Slot Canyon Trailhead 5,4 mi (8,6 km).
Nơi nghỉ dưỡng cho thuê là căn hộ tại Grand County - Airbnb
The Mighty 5 hay 5 vườn quốc gia nổi tiếng của tiểu bang Utah bao gồm: Bryce Canyon, Zion, Arches, Capitol Reef và Canyonlands.
canyon trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"canyon" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "canyon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: vực, hẽm núi. Câu ví dụ: In a deep, dark canyon off the coast of California, ↔ Dưới hẻm vực sâu và tối ngoài khơi California,
Lake Powell Navajo Tribal Park | Navajo Nation Parks & Recreation
The Navajo name for Upper Antelope Canyon is Tsé bighánílíní, which means 'the place where water runs through the (Slot Canyon) rocks'.
